táo tác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhớn nhác và hỗn loạn: Trạng thái hoảng sợ, cuống quýt dẫn đến hành động hỗn loạn, không có trật tự. Thường dùng để miêu tả một nhóm đông đảo (như động vật, đôi khi là người) chạy tán loạn vì sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đàn gà chạy táo tác khi nghe tiếng chó sủa. (Bầy gà chạy tán loạn khi nghe tiếng chó sủa.)
- Sau tiếng nổ, đám đông hoảng loạn bỏ chạy táo tác. (Sau tiếng nổ, đám đông hoảng loạn bỏ chạy tán loạn.)
- Cả bầy chim bay lên táo tác, xé toang bầu trời yên tĩnh. (Cả bầy chim bay lên hỗn loạn, xé toang bầu trời yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chạy táo tác": Cụm từ phổ biến nhất, diễn tả hành động chạy hỗn loạn, mất trật tự vì sợ hãi.
- Nghe tiếng động lạ, lũ chuột trong bếp chạy táo tác về các ngóc ngách. (Nghe tiếng động lạ, lũ chuột trong bếp chạy tán loạn về các ngóc ngách.)
"tán loạn như táo tác": So sánh để nhấn mạnh sự hỗn loạn, tan tác.
- Đội hình đối phương bị phá vỡ, tán loạn như táo tác. (Đội hình đối phương bị phá vỡ, tan tác hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Táo bạo (tính từ): Gan dạ, mạnh mẽ, dám làm những việc khó khăn, nguy hiểm. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác nghĩa với "táo tác", chỉ có chung yếu tố "táo").
- Hỗn loạn (tính từ): Lộn xộn, mất trật tự. Nghĩa gần với "táo tác" nhưng thiếu sắc thái "nhớn nhác, hoảng sợ".
- Nhốn nháo (tính từ): Ồn ào, lộn xộn. Thường dùng cho đám đông người, có thể không nhất thiết vì sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
- Tán loạn: Tan rã và chạy hỗn loạn.
- Cuống cuồng: Vội vàng, hốt hoảng đến mất bình tĩnh.
- Hốt hoảng: Sợ hãi đột ngột, mất bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Trật tự: Có ngăn nắp, có tổ chức.
- Bình tĩnh: Giữ được thái độ điềm tĩnh, không hoảng sợ.
- Ổn định: Ở trạng thái yên ổn, không bị xáo trộn.
Lưu ý sử dụng
- "Táo tác" là một từ Hán Việt cổ, ít dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn viết, văn học hoặc khi miêu tả mang tính hình tượng.
- Từ này gần như luôn đi kèm với các động từ chỉ sự chuyển động hỗn loạn như "chạy", "bay", "bỏ chạy".
- Tránh nhầm lẫn với từ "táo bạo" (gan dạ) hoặc "táo tợn" (liều lĩnh).
- t. Nhớn nhác và hỗn loạn. Đàn gà chạy táo tác.